| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đàm Thị Hòa | | SGK8-00076 | Bài tập Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/10/2025 | 144 |
| 2 | Đàm Thị Hòa | | SGK7-00094 | Bài tập Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/10/2025 | 144 |
| 3 | Đặng Thị Phương | | SGK9-00155 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/11/2025 | 136 |
| 4 | Đặng Thị Phương | | SGK7-00106 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/11/2025 | 136 |
| 5 | Đặng Thị Phương | | SNV7-00041 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/11/2025 | 136 |
| 6 | Đặng Thị Phương | | SGK7-00110 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 31/10/2025 | 140 |
| 7 | Đặng Thị Phương | | SGK8-00116 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 31/10/2025 | 140 |
| 8 | Đặng Thị Phương | | SGK9-00153 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 31/10/2025 | 140 |
| 9 | Đặng Thị Phương | | SVN9-00020 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 31/10/2025 | 140 |
| 10 | Đặng Thị Phương | | DDPL-00355 | Nhật ký trong tù | Hồ Chí Minh | 03/12/2025 | 107 |
| 11 | Đặng Thị Phương | | SNV6-00053 | Họat động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 20/01/2026 | 59 |
| 12 | Đỗ Hữu Tuân | | SNV8-00051 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 27/10/2025 | 144 |
| 13 | Đỗ Thị Gấm | | SGK7-00064 | Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 03/11/2025 | 137 |
| 14 | Đỗ Thị Gấm | | SNV7-00025 | Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 03/11/2025 | 137 |
| 15 | Đỗ Thị Gấm | | SGK8-00056 | Bài tập Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 03/11/2025 | 137 |
| 16 | Đỗ Thị Gấm | | SNV8-00026 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 03/11/2025 | 137 |
| 17 | Đỗ Thị Gấm | | SGK6-00057 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 03/11/2025 | 137 |
| 18 | Lê Hồng Anh | 8 C | DDPL-00369 | Kể chuyện Cao Bá Quát | Hải Vy | 04/11/2025 | 136 |
| 19 | Lê Nam Phong | 6 A | DDPL-00051 | Niềm kỳ vọng của mẹ | Hoa Đào | 25/02/2026 | 23 |
| 20 | Lê Phạm Thùy Trang | 7 C | DDPL-00070 | Mùa cát nổi | Thanh Diệp | 25/02/2026 | 23 |
| 21 | Ngô Thái An | 6 A | DDPL-00066 | Nẻo khuất | Cao Hòa Bình | 21/01/2026 | 58 |
| 22 | Nguyễn Phương Anh | 6 C | DDPL-00023 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Bộ giáo dục và đào tạo | 25/02/2026 | 23 |
| 23 | Nguyễn Quang Duy | | SVN9-00006 | Ngữ văn 9 tập hai | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 24 | Nguyễn Thị Hà B | | SGK9-00109 | Tiếng anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 27/10/2025 | 144 |
| 25 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV7-00028 | Lịch sử và địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 59 |
| 26 | Nguyễn Thị Nhật | | SGK9-00059 | Lịch sử và địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 23/10/2025 | 148 |
| 27 | Nguyễn Thị Nhật | | SGK8-00062 | Lịch sử và địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 23/10/2025 | 148 |
| 28 | Nguyễn Thị Nhật | | SGK6-00068 | Lịch sử và địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 23/10/2025 | 148 |
| 29 | Nguyễn Thị Nhật | | SGK6-00102 | Họat động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 03/11/2025 | 137 |
| 30 | Nguyễn Thị Tâm | | SNV7-00012 | Ngữ văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 31/10/2025 | 140 |
| 31 | Nguyễn Thị Tâm | | SNV7-00015 | Ngữ văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/11/2025 | 136 |
| 32 | Nguyễn Thị Tâm | | SGK6-00021 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 20/01/2026 | 59 |
| 33 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK9-00108 | Tiếng anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/10/2025 | 149 |
| 34 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV6-00018 | Tiếng anh 6 | Hòang Văn Vân | 22/10/2025 | 149 |
| 35 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV6-00019 | Tiếng anh 6 | Hòang Văn Vân | 31/10/2025 | 140 |
| 36 | Nguyễn Thúy Hiền | | SNV7-00053 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 02/12/2025 | 108 |
| 37 | Nguyễn Thúy Hiền | | SNV6-00056 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 02/12/2025 | 108 |
| 38 | Nguyễn Thúy Hiền | | SNV6-00057 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 10/12/2025 | 100 |
| 39 | Nguyễn Thúy Hiền | | SNV7-00054 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 10/12/2025 | 100 |
| 40 | Nguyễn Văn Lợi | | SGK6-00015 | Bài tập toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đan | 27/10/2025 | 144 |
| 41 | Nguyễn Văn Lợi | | SGK8-00019 | Bài tập toán 8 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 27/10/2025 | 144 |
| 42 | Phạm Văn Hưng | 9 A | DDPL-00152 | Vang bóng một thời | Nguyễn Tuân | 10/12/2025 | 100 |
| 43 | Trương Đình Đoàn | 6 A | DDPL-00315 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện - Bác viết di chúc | Vũ Kỳ | 04/02/2026 | 44 |
| 44 | Trương Đình Đoàn | 6 A | DDPL-00312 | Hồ Chí Minh với ngành giáo dục | Nguyễn Vũ | 04/02/2026 | 44 |
| 45 | Trương Đình Đoàn | 6 A | SGK6-00013 | Bài tập toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đan | 23/10/2025 | 148 |
| 46 | Trương Hải Nam | 8 B | DDPL-00249 | Trạng mè đè trạng ngọt | Trần Đình Nam | 03/11/2025 | 137 |
| 47 | Trương Thị Ngà | | SGK9-00173 | Công nghệ 9 . Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 23/10/2025 | 148 |
| 48 | Vũ Thị Thu Hương | 6 A | DDPL-00025 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Bộ giáo dục và đào tạo | 04/02/2026 | 44 |
| 49 | Vũ Thị Thu Phương | | SVN9-00011 | Toán 9 | HÀ HUY KHOÁI | 04/11/2025 | 136 |
| 50 | Vũ Thị Thu Phương | | SGK9-00164 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/11/2025 | 136 |
| 51 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK6-00023 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 20/01/2026 | 59 |
| 52 | Vũ Văn Cộng | | SGK7-00076 | Bài tập Lịch sử và địa lí 7 | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 03/11/2025 | 137 |
| 53 | Vũ Văn Cộng | | SNV7-00030 | Lịch sử và địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 22/10/2025 | 149 |
| 54 | Vũ Văn Cộng | | SGK9-00130 | Lịch sử và địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 22/10/2025 | 149 |